婚前性行为
Phồn thể: 婚前性行為
hūn qián xìng xíng wéi
Âm Hán Việt: hôn tiền tính hành vi
1.quan hệ tình dục trước hôn nhân
premarital sex
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác