婆罗门教
Phồn thể: 婆羅門教
pó luó mén jiào
Âm Hán Việt: bà la môn giáo
1.Đạo Bà la môn
2.Đạo Hindu
Brahmanism · Hinduism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác