婆婆妈妈
Phồn thể: 婆婆媽媽
pó po mā mā
Âm Hán Việt: bà bà má má
1.nữ tính
2.như bà già
3.dài dòng
4.nhát gan
5.quá cẩn thận
6.quá nhạy cảm
7.sến sẩm
effeminate · old-womanish · garrulous · fainthearted · overly careful · overly sensitive · maudlin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác