娱乐中心
Phồn thể: 娛樂中心
yú lè zhōng xīn
Âm Hán Việt: ngu lạc trung tâm
1.công viên giải trí
2.trung tâm giải trí
3.trung tâm tiêu khiển
amusement park · recreation center · entertainment center
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác