娥眉
é méi
Âm Hán Việt: nga mi
1.biến thể của 蛾眉
variant of 蛾眉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácé méi
Âm Hán Việt: nga mi
1.biến thể của 蛾眉
variant of 蛾眉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác