娓娓而谈
Phồn thể: 娓娓而談
wěi wěi ér tán
Âm Hán Việt: vỉ vỉ nhi đàm
(idiom) to speak engagingly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 娓娓而談
wěi wěi ér tán
Âm Hán Việt: vỉ vỉ nhi đàm
(idiom) to speak engagingly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác