娃娃脸
Phồn thể: 娃娃臉
wá wa liǎn
Âm Hán Việt: oa oa kiểm
1.khuôn mặt baby
2.mặt búp bê
baby face · doll face
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 娃娃臉
wá wa liǎn
Âm Hán Việt: oa oa kiểm
1.khuôn mặt baby
2.mặt búp bê
baby face · doll face
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác