威风凛凛
Phồn thể: 威風凜凜
wēi fēng lǐn lǐn
Âm Hán Việt: uy phong lẫm lẫm
1.oai phong lẫm liệt
2.uy nghi đầy khí thế
3.sức mạnh ấn tượng
majestic · awe-inspiring presence · impressive power
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác