威逼利诱
Phồn thể: 威逼利誘
wēi bī lì yòu
Âm Hán Việt: uy bức lợi dụ
1.vừa đe dọa vừa hứa hẹn
to make threats and promises
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác