威福自己
wēi fú zì jǐ
Âm Hán Việt: uy phúc tự kỷ
1.lạm quyền (thành ngữ)
to exercise power arbitrarily (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwēi fú zì jǐ
Âm Hán Việt: uy phúc tự kỷ
1.lạm quyền (thành ngữ)
to exercise power arbitrarily (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác