威慑力量
Phồn thể: 威懾力量
wēi shè lì liang
Âm Hán Việt: uy nhiếp lực lượng
1.sức mạnh răn đe
2.răn đe
deterrent force · deterrent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác