威尊命贱
Phồn thể: 威尊命賤
wēi zūn mìng jiàn
Âm Hán Việt: uy tôn mệnh tiện
1.mệnh lệnh nặng hơn mạng sống
(idiom) the dignity of authority is above life; one must be willing to sacrifice one's life rather than disobey a military order
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác