威化饼干
Phồn thể: 威化餅乾
wēi huà bǐng gān
Âm Hán Việt: uy hoá bánh can
1.bánh xốp
2.bánh quy xốp
wafer · wafer cookie
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác