威凤一羽
Phồn thể: 威鳳一羽
wēi fèng yī yǔ
Âm Hán Việt: uy phượng nhất vũ
1.nghĩa đen: một lông phượng hoàng; nghĩa bóng: nhìn thoáng qua mà thấy toàn cảnh
lit. one phoenix feather; fig. a glimpse that reveals the whole
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác