姜是老的辣
Phồn thể: 薑是老的辣
jiāng shì lǎo de là
Âm Hán Việt: khương thị lão đích lạt
1.xem 姜还是老的辣
see 姜还是老的辣
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 薑是老的辣
jiāng shì lǎo de là
Âm Hán Việt: khương thị lão đích lạt
1.xem 姜还是老的辣
see 姜还是老的辣
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác