委内瑞拉
Phồn thể: 委內瑞拉
Wěi nèi ruì lā
Âm Hán Việt: uỷ nội thuỵ lạp
1.Venezuela
Venezuela
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 委內瑞拉
Wěi nèi ruì lā
Âm Hán Việt: uỷ nội thuỵ lạp
1.Venezuela
Venezuela
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác