姑妄言之
gū wàng yán zhī
Âm Hán Việt: cô vọng ngôn chi
1.nói chỉ để mà nói
to just talk for the sake of talking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácgū wàng yán zhī
Âm Hán Việt: cô vọng ngôn chi
1.nói chỉ để mà nói
to just talk for the sake of talking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác