始终不渝
Phồn thể: 始終不渝
shǐ zhōng bù yú
Âm Hán Việt: thuỷ chung bất du
1.không dao động
2.không nao núng
unswerving · unflinching
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác