始料未及
shǐ liào wèi jí
Âm Hán Việt: thuỷ liệu vị cập
1.không lường trước lúc ban đầu (thành ngữ)
2.không lường trước
3.ngạc nhiên bởi diễn biến sự việc
not expected at the outset (idiom) · unforeseen · to be surprised by the turn of events
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác