始作俑者
shǐ zuò yǒng zhě
Âm Hán Việt: thuỷ tác dũng giả
1.nghĩa đen: người đầu tiên làm tượng chôn theo (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: người khởi xướng một tập tục xấu
(lit.) the first person to make funerary figurines (idiom) · (fig.) the originator of an evil practice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác