妻离子散
Phồn thể: 妻離子散
qī lí zǐ sàn
Âm Hán Việt: thê ly tử tán
1.gia đình ly tán (thành ngữ)
a family wrenched apart (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác