妻妾成群
qī qiè chéng qún
Âm Hán Việt: thê thiếp thành quần
to have many wives and concubines; to have a harem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácqī qiè chéng qún
Âm Hán Việt: thê thiếp thành quần
to have many wives and concubines; to have a harem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác