妮可·基德曼
Nī kě · Jī dé màn
1.Nicole Kidman (1967-), nữ diễn viên điện ảnh
Nicole Kidman (1967-), film actress
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácNī kě · Jī dé màn
1.Nicole Kidman (1967-), nữ diễn viên điện ảnh
Nicole Kidman (1967-), film actress
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác