妖言惑众
Phồn thể: 妖言惑眾
yāo yán huò zhòng
Âm Hán Việt: yêu ngôn hoặc chúng
1.mê hoặc công chúng bằng tin đồn (thành ngữ)
2.lừa dối người dân bằng lời dối trá
to mislead the public with rumors (idiom) · to delude the people with lies
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác