妊娠试验
Phồn thể: 妊娠試驗
rèn shēn shì yàn
Âm Hán Việt: nhâm thần thí nghiệm
1.xét nghiệm thai
pregnancy test
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 妊娠試驗
rèn shēn shì yàn
Âm Hán Việt: nhâm thần thí nghiệm
1.xét nghiệm thai
pregnancy test
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác