妈拉个巴子
Phồn thể: 媽拉個巴子
mā lā ge bā zi
Âm Hán Việt: má lạp cá ba tử
1.đụ!
2.đồ khốn nạn!
3.đụ mẹ!
fuck! · motherfucker! · fucking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác