妈惹法克
Phồn thể: 媽惹法克
mā rě fǎ kè
Âm Hán Việt: má nhạ pháp khắc
1.motherfucker (từ mượn)
motherfucker (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác