妇洗器
Phồn thể: 婦洗器
fù xǐ qì
Âm Hán Việt: phụ tẩy khí
1.bồn rửa vệ sinh
bidet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 婦洗器
fù xǐ qì
Âm Hán Việt: phụ tẩy khí
1.bồn rửa vệ sinh
bidet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác