妇女
Phồn thể: 婦女
fù nǚ
Âm Hán Việt: phụ nữ
HSK 5
1.phụ nữ
woman
danh từbộ 女
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 婦女
fù nǚ
Âm Hán Việt: phụ nữ
1.phụ nữ
woman
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác