妆饰
Phồn thể: 妝飾
zhuāng shì
Âm Hán Việt: trang sức
1.ăn mặc chỉnh tề
to dress up
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 妝飾
zhuāng shì
Âm Hán Việt: trang sức
1.ăn mặc chỉnh tề
to dress up
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác