妄下雌黄
Phồn thể: 妄下雌黃
wàng xià cí huáng
Âm Hán Việt: vọng hạ thư hoàng
1.thay đổi văn bản một cách bừa bãi (thành ngữ)
2.phê bình thiếu trách nhiệm
to alter a text indiscriminately (idiom) · to make irresponsible criticism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác