如饥似渴
Phồn thể: 如飢似渴
rú jī sì kě
Âm Hán Việt: như cơ tự khát
1.khao khát điều gì đó (thành ngữ); nóng lòng
2.mong mỏi điều gì đó
to hunger for sth (idiom); eagerly · to long for sth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác