如醉如痴
Phồn thể: 如醉如癡
rú zuì rú chī
Âm Hán Việt: như tuý như si
HSK 7-9
1.nghĩa đen như say và mê muội (thành ngữ)
2.say đắm điều gì đó
3.đam mê
4.cuồng nhiệt về điều gì đó
5.cũng viết 如痴如醉
see 如痴如醉
bộ 女
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác