如诗如画
Phồn thể: 如詩如畫
rú shī rú huà
Âm Hán Việt: như thi như hoạ
1.(cảnh sắc) tuyệt đẹp
2.ngoạn mục
3.như thơ như hoạ
(of scenery) stunning · spectacular · picturesque
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác