如蛆附骨
rú qū fù gǔ
Âm Hán Việt: như thư phụ cốt
1.nghĩa đen: như giòi bám vào xương (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: cố định vào điều gì đó
3.bám chặt không buông
4.đeo bám dai dẳng
lit. like maggots feeding on a corpse (idiom) · fig. fixed on sth · to cling on without letting go · to pester obstinately
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác