如臂使指
rú bì shǐ zhǐ
Âm Hán Việt: như tý sử chỉ
1.như cánh tay điều khiển ngón tay (thành ngữ)
2.một cách tự do và dễ dàng
3.kiểm soát hoàn hảo
as the arm moves the finger (idiom) · freely and effortlessly · to have perfect command of
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác