如痴如醉
Phồn thể: 如癡如醉
rú chī rú zuì
Âm Hán Việt: như si như tuý
1.(thành ngữ) say mê; mê mẩn; ngây ngất
(idiom) enthralled; mesmerized; enraptured
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác