如狼似虎
rú láng sì hǔ
Âm Hán Việt: như lang tự hổ
1.nghĩa đen: như sói như hổ
2.tàn nhẫn
lit. like wolves and tigers · ruthless
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác