如法泡制
Phồn thể: 如法泡製
rú fǎ pào zhì
Âm Hán Việt: như pháp phao chế
1.theo cách làm mà làm (thành ngữ)
2.làm theo cùng một kế hoạch
see 如法炮制
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác