如履薄冰
rú lǚ bó bīng
Âm Hán Việt: như lý bạc băng
1.nghĩa đen: như đi trên băng mỏng (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: cực kỳ cẩn trọng
3.như đang đi trên băng mỏng
(lit.) as if walking on thin ice (idiom) · (fig.) extremely cautious
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác