如堕烟雾
Phồn thể: 如墮煙霧
rú duò yān wù
Âm Hán Việt: như đoạ yên vụ
1.như chìm vào khói (thành ngữ); mù mờ và không thấy rõ hướng đi
as if degenerating into smoke (idiom); ignorant and unable to see where things are heading
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác