如临深渊
Phồn thể: 如臨深淵
rú lín shēn yuān
Âm Hán Việt: như lâm thâm uyên
(lit.) as if on the brink of a deep abyss (idiom) · (fig.) extremely cautious
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác