好高骛远
Phồn thể: 好高騖遠
hào gāo wù yuǎn
Âm Hán Việt: hiếu cao vụ viễn
1.quá sức mình không đảm đương nổi (thành ngữ)
2.đặt mục tiêu quá cao
to bite off more than one can chew (idiom) · to aim too high
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác