好聚好散
hǎo jù hǎo sàn
Âm Hán Việt: hảo tụ hảo tán
to part without hard feelings; to cut the knot as smoothly as you tied it
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác