好气又好笑
Phồn thể: 好氣又好笑
hǎo qì yòu hǎo xiào
Âm Hán Việt: hảo khí hựu hảo tiếu
see 又好气又好笑
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 好氣又好笑
hǎo qì yòu hǎo xiào
Âm Hán Việt: hảo khí hựu hảo tiếu
see 又好气又好笑
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác