好好先生
hǎo hǎo xiān sheng
Âm Hán Việt: hảo hảo tiên sinh
1.ông lúc nào cũng đồng ý
2.người ba phải (ai nói gì cũng nghe theo)
Mr Goody-goody · yes-man (sb who agrees with anything)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác