好奇尚异
Phồn thể: 好奇尚異
hào qí shàng yì
Âm Hán Việt: hiếu kỳ thượng dị
1.có sở thích với điều kỳ lạ (thành ngữ)
to have a taste for the exotic (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác