好久不见
Phồn thể: 好久不見
hǎo jiǔ bu jiàn
Âm Hán Việt: hảo cửu bất kiến
1.lâu rồi không gặp
long time no see
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 好久不見
hǎo jiǔ bu jiàn
Âm Hán Việt: hảo cửu bất kiến
1.lâu rồi không gặp
long time no see
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác