奴隶社会
Phồn thể: 奴隸社會
nú lì shè huì
Âm Hán Việt: nô lệ xã hội
1.xã hội sở hữu nô lệ (đứng trước xã hội phong kiến 封建社会 trong lý thuyết Marxist)
slave-owning society (precedes feudal society 封建社会 in Marxist theory)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác