女性主义
Phồn thể: 女性主義
nǚ xìng zhǔ yì
Âm Hán Việt: nữ tính chủ nghĩa
1.chủ nghĩa nữ quyền
feminism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 女性主義
nǚ xìng zhǔ yì
Âm Hán Việt: nữ tính chủ nghĩa
1.chủ nghĩa nữ quyền
feminism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác